Kết quả tra từ “复线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复线fù xiàn
复线: đường ray kép (ví dụ: đường sắt); nhiều làn (ví dụ: đường cao tốc); (toán học) đường phức
来复线lái fù xiàn
来复线: đường rãnh xoắn (bên trong nòng súng tạo độ xoáy cho viên đạn)