Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “复线”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
复线fù xiàn

复线: đường ray kép (ví dụ: đường sắt); nhiều làn (ví dụ: đường cao tốc); (toán học) đường phức

Cụm từ
来复线lái fù xiàn

来复线: đường rãnh xoắn (bên trong nòng súng tạo độ xoáy cho viên đạn)

Cụm từ