Kết quả tra từ “复核”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复核fù hé
复核: xem xét lại; tái thẩm tra; duyệt lại (ví dụ: một báo cáo trước khi chấp nhận)