Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复核復核

fù hé

复核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复核 trong tiếng Việt

xem xét lại; tái thẩm tra; duyệt lại (ví dụ: một báo cáo trước khi chấp nhận)

Tra từ liên quan