复核復核 fù hé 复核 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复核 trong tiếng Việt xem xét lại; tái thẩm tra; duyệt lại (ví dụ: một báo cáo trước khi chấp nhận) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan