Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “复数”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
复数fù shù

复数: (ngôn ngữ học) số nhiều; (toán học) số phức

Cụm từ
复数形式fù shù xíng shì

复数形式: dạng số nhiều (của danh từ đếm được)

Cụm từ
复数平面fù shù píng miàn

复数平面: (toán học) mặt phẳng phức; mặt phẳng Argand

Cụm từ
复数域fù shù yù

复数域: trường số phức (toán học), thường được ký hiệu là C

Cụm từ
共轭复数gòng è fù shù

共轭复数: (toán) số phức liên hợp

Cụm từ