Kết quả tra từ “复岗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复岗fù gǎng
复岗: (của một nhân viên) trở lại công việc (ví dụ: sau khi tạm thời nghỉ việc)