Kết quả tra từ “复合词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复合词fù hé cí
复合词: từ ghép
复合词素词fù hé cí sù cí
复合词素词: đa hình vị