Kết quả tra từ “复叠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复叠fù dié
复叠: lặp lại từ hoặc âm tiết (như một biện pháp tu từ trong tiếng Trung)