Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “复刻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
复刻fù kè

复刻: biến thể của 復刻|复刻[fu4 ke4]

Cụm từ
复刻fù kè

复刻: tái bản (một tác phẩm đã hết bản in); tái phát hành (album vinyl dưới dạng CD, v.v.); sao chép; tái tạo; (máy tính) fork (từ mượn)

Cụm từ