Kết quả tra từ “复分解反应”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复分解反应fù fēn jiě fǎn yìng
复分解反应: phản ứng trao đổi (hóa học)