Kết quả tra từ “复出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复出fù chū
复出: quay trở lại sau khi nghỉ hưu; tham gia lại sau khi đã rút lui