Kết quả tra từ “备选”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
备选bèi xuǎn
备选: phương án thay thế (kế hoạch, sắp xếp, chiến lược, v.v.)