Kết quả tra từ “备用二级头呼吸器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
备用二级头呼吸器bèi yòng èr jí tóu hū xī qì
备用二级头呼吸器: (lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus