Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “备用二级头呼吸器”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
备用二级头呼吸器
bèi yòng èr jí tóu hū xī qì

(lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus

Cụm từ