Kết quả tra từ “备料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
备料bèi liào
备料: chuẩn bị sẵn vật liệu; chuẩn bị thức ăn (cho gia súc)