Kết quả tra từ “备战”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
备战bèi zhàn
备战: chuẩn bị cho chiến tranh; chuẩn bị chiến tranh; kích động chiến tranh