Kết quả tra từ “备尝辛苦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
备尝辛苦bèi cháng xīn kǔ
备尝辛苦: đã chịu mọi gian khổ (thành ngữ)