Kết quả tra từ “处之泰然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
处之泰然chǔ zhī tài rán
处之泰然: xem 泰然處之|泰然处之[tai4 ran2 chu3 zhi1]