Kết quả tra từ “壹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壹yī
壹: một (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
约翰壹书Yuē hàn yī shū
约翰壹书: Thư thứ nhất của Thánh Gioan; cũng được viết là 約翰一書|约翰一书