Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “壳儿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
壳儿ké r

壳儿: vỏ; lớp vỏ

Cụm từ
鸡蛋壳儿jī dàn ké r

鸡蛋壳儿: vỏ trứng

Cụm từ
贝壳儿bèi ké r

贝壳儿: biến thể er hoá của 貝殼|贝壳[bei4 ke2]

Cụm từ