Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “声调”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
声调shēng diào

声调: thanh điệu; nốt; một thanh (trong âm tiết tiếng Trung); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
声调轮廓shēng diào lún kuò

声调轮廓: đường nét thanh điệu

Cụm từ
声调语言shēng diào yǔ yán

声调语言: ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)

Cụm từ