Kết quả tra từ “声类”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声类Shēng lèi
声类: Thanh loại, từ điển vận luật tiếng Trung sớm nhất với 11.520 mục từ đơn, phát hành thế kỷ 3 (không được lưu giữ đến ngày nay)
声类系统shēng lèi xì tǒng
声类系统: hệ thống ngữ âm