Kết quả tra từ “声波定位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声波定位shēng bō dìng wèi
声波定位: hệ thống định vị bằng sóng âm (đặc biệt là sonar dưới nước); định vị âm thanh