Kết quả tra từ “声嘶力竭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声嘶力竭shēng sī lì jié
声嘶力竭: la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)