Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声嘶力竭聲嘶力竭

shēng sī lì jié

声嘶力竭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声嘶力竭 trong tiếng Việt

la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)

Tra từ liên quan