Kết quả tra từ “声名”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声名shēng míng
声名: danh tiếng; tuyên bố
声名狼藉shēng míng láng jí
声名狼藉: có tiếng xấu
声名大震shēng míng dà zhèn
声名大震: gây chấn động
声名大噪shēng míng dà zào
声名大噪: nổi tiếng