Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声名聲名

shēng míng

声名 là gì?

声名 [shēng míng] có nghĩa là danh tiếng; tuyên bố.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声名 trong tiếng Việt

  1. danh tiếng
  2. tuyên bố

Cách đọc và ghi nhớ 声名

声名 được đọc là shēng míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh tiếng; tuyên bố”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan