Kết quả tra từ “壮阳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壮阳zhuàng yáng
壮阳: (Đông y) bổ sung dương khí thận; tăng cường ham muốn nam giới