Kết quả tra từ “壮语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壮语zhuàng yǔ
壮语: lời nói hoa mỹ; phóng đại
豪言壮语háo yán zhuàng yǔ
豪言壮语: lời nói táo bạo, tầm nhìn rộng