Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “壮族”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
壮族Zhuàng zú

壮族: dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc

Cụm từ
连山壮族瑶族自治县Lián shān Zhuàng zú Yáo zú Zì zhì xiàn

连山壮族瑶族自治县: huyện tự trị dân tộc Choang và Dao Liên Sơn ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
文山壮族苗族自治州Wén shān Zhuàng zú Miáo zú zì zhì zhōu

文山壮族苗族自治州: châu tự trị Choang và Miêu Văn Sơn ở Vân Nam 雲南|云南

Cụm từ
广西壮族自治区Guǎng xī Zhuàng zú Zì zhì qū

广西壮族自治区: Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây ở Nam Trung Quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂[Gui4], thủ phủ Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2]; trước năm…

Viết tắt