Kết quả tra từ “壬申”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壬申rén shēn
壬申: năm thứ chín Nhâm Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1992 hoặc 2052