壬申 rén shēn 壬申 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 壬申 trong tiếng Việt năm thứ chín Nhâm Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1992 hoặc 2052 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan