Kết quả tra từ “士林”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
士林Shì lín
士林: Quận Shilin hoặc Shihlin của Thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan
士林区Shì lín Qū
士林区: Quận Shilin hoặc Shihlin của Thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan
詹姆斯·戈士林Zhān mǔ sī · Gē shì lín
詹姆斯·戈士林: xem 詹姆斯·高斯林[Zhan1 mu3 si1 · Gao1 si1 lin2]
凡士林fán shì lín
凡士林: vaseline (từ mượn)