Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凡士林

fán shì lín

凡士林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凡士林 trong tiếng Việt

vaseline (từ mượn)

Tra từ liên quan