Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “士丹利”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
士丹利Shì dān lì

士丹利: Stanley (tên)

Cụm từ
摩根士丹利Mó gēn Shì dān lì

摩根士丹利: Công ty dịch vụ tài chính Morgan Stanley

Cụm từ