Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “士丹利”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
士丹利
Shì dān lì

Stanley (tên)

Cụm từ
摩根士丹利
Mó gēn Shì dān lì

Công ty dịch vụ tài chính Morgan Stanley

Cụm từ