Kết quả tra từ “壁垒一新”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壁垒一新bì lěi yī xīn
壁垒一新: phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)