Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “墨西哥”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
墨西哥Mò xī gē

墨西哥: Mexico

Cụm từ
墨西哥辣椒Mò xī gē là jiāo

墨西哥辣椒: ớt jalapeño

Cụm từ
墨西哥湾Mò xī gē Wān

墨西哥湾: Vịnh Mexico

Cụm từ
墨西哥卷饼Mò xī gē juǎn bǐng

墨西哥卷饼: taco; burrito

Cụm từ
墨西哥城Mò xī gē chéng

墨西哥城: Thành phố Mexico, thủ đô của Mexico

Cụm từ
墨西哥人Mò xī gē rén

墨西哥人: người Mexico

Cụm từ
新墨西哥州Xīn Mò xī gē zhōu

新墨西哥州: bang New Mexico, Mỹ

Cụm từ
新墨西哥Xīn Mò xī gē

新墨西哥: bang New Mexico, Mỹ

Cụm từ