Kết quả tra từ “增殖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
增殖zēng zhí
增殖: tăng trưởng; tăng lên
增殖反应堆zēng zhí fǎn yìng duī
增殖反应堆: lò phản ứng nhân giống
价值增殖jià zhí zēng zhí
价值增殖: tăng thêm giá trị