Kết quả tra từ “增强”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
增强zēng qiáng
增强: tăng cường; làm mạnh thêm
血液增强剂xuè yè zēng qiáng jì
血液增强剂: oxyglobin