Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增强增強

zēng qiáng

增强 là gì?

增强 [zēng qiáng] có nghĩa là tăng cường; làm mạnh thêm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增强 trong tiếng Việt

  1. tăng cường
  2. làm mạnh thêm

Cách đọc và ghi nhớ 增强

增强 được đọc là zēng qiáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăng cường; làm mạnh thêm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan