Kết quả tra từ “增值”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
增值zēng zhí
增值: tăng giá trị (về tài chính); tăng lên về giá trị; giá trị gia tăng (kế toán)
增值税zēng zhí shuì
增值税: thuế giá trị gia tăng (VAT)