增值 zēng zhí 增值 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 增值 trong tiếng Việt tăng giá trị (về tài chính); tăng lên về giá trị; giá trị gia tăng (kế toán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan