Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “墙纸”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
墙纸qiáng zhǐ

墙纸: giấy dán tường

Cụm từ
糊墙纸hú qiáng zhǐ

糊墙纸: giấy dán tường

Cụm từ
浮雕墙纸fú diāo qiáng zhǐ

浮雕墙纸: anaglypta (giấy dán tường điêu khắc)

Cụm từ