Kết quả tra từ “墙纸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墙纸qiáng zhǐ
墙纸: giấy dán tường
糊墙纸hú qiáng zhǐ
糊墙纸: giấy dán tường
浮雕墙纸fú diāo qiáng zhǐ
浮雕墙纸: anaglypta (giấy dán tường điêu khắc)