Kết quả tra từ “墙头草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墙头草qiáng tóu cǎo
墙头草: người gió chiều nào theo chiều đó; người không có chính kiến; dễ bị ảnh hưởng; kẻ cơ hội