Kết quả tra từ “墓道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墓道mù dào
墓道: lối dẫn đến mộ; lối đi trong mộ; lối dẫn đến phòng quan tài của mộ cổ