Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “墓志”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
墓志mù zhì

墓志: bia đá khắc đặt trong mộ; văn bia tưởng niệm trên bia đó

Cụm từ
墓志铭mù zhì míng

墓志铭: văn bia mộ; bia mộ

Cụm từ