Kết quả tra từ “墓坑夯土层”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墓坑夯土层mù kēng hāng tǔ céng
墓坑夯土层: lớp đất đầm trong hố mộ (khảo cổ)