Kết quả tra từ “境由心生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
境由心生jìng yóu xīn shēng
境由心生: tâm thái quyết định cách ta nhìn thế giới