Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “塾”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shú

塾: trường tư thục

Từ vựng
蒙塾méng shú

蒙塾: trường tiểu học

Cụm từ
私塾sī shú

私塾: trường tư thục (thời xưa)

Cụm từ
村塾cūn shú

村塾: trường làng (cũ); trường nông thôn

Cụm từ