村塾 là gì?
村塾 [cūn shú] có nghĩa là trường làng (cũ); trường nông thôn.
Nghĩa của từ 村塾 trong tiếng Việt
- trường làng (cũ)
- trường nông thôn
Cách đọc và ghi nhớ 村塾
村塾 được đọc là cūn shú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trường làng (cũ); trường nông thôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .