Kết quả tra từ “填塞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
填塞tián sè
填塞: lấp đầy; nhét; chèn
填塞物tián sè wù
填塞物: đồ nhét; vật liệu độn