Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “塞责”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
塞责sè zé

塞责: làm việc qua loa cho xong; làm cho có trách nhiệm

Cụm từ
聊以塞责liáo yǐ sè zé

聊以塞责: để tạm hoàn thành trách nhiệm của mình; để cho qua chuyện

Cụm từ
敷衍塞责fū yǎn sè zé

敷衍塞责: làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc

Cụm từ